Dịch

cicla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθikla/

Nghĩa chính

  1. Xe đạp; xe đẩydanh từbike; pushbike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciclaDạng gốc (base form)
  2. ciclasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI