Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cicla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈθikla/
Nghĩa chính
1
Xe đạp; xe đẩy
danh từ
bike; pushbike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cicla
Dạng gốc
(base form)
cicla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bike
Xe đạp
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baika
bici
bicicleta
bicla
bírula
burra
Xem thêm 4
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cicla
cicla
r
Đi xe đạp
động từ
cicla
da
Một loại váy dài tròn được mặc trong lịch sử
danh từ
cicla
je
Xe đạp
danh từ
cicla
mor
Cây Judas (Cercis siliquastrum)
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Xe đạp
1
Xe đạp
1
Xe đạp