Dịch

burra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbura/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe đạpdanh từbicycle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burraDạng gốc (base form)
  2. burrasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc burra

AI