Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burra
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbura/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xe đạp
danh từ
bicycle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burra
Dạng gốc
(base form)
burra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bicycle
Xe đạp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
burra
burra
da
Vớ vẩn, nhảm nhí
danh từ
C2
Từ liên quan
(related word)
borra
AI
1
Xe đạp
1
Xe đạp
1
Xe đạp