borra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbora/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cừu cái trẻdanh từyoung female sheep
- Len thôdanh từrough wool
- Đàn (cho nệm)danh từflock (for mattress)
- Nhồi (đối với đệm)danh từstuffing (for cushions)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borraDạng gốc (base form)
- borrasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chất thải bông
- cotton waste