Dịch

borra

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbora/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cừu cái trẻdanh từyoung female sheep
  2. Len thôdanh từrough wool
  3. Đàn (cho nệm)danh từflock (for mattress)
  4. Nhồi (đối với đệm)danh từstuffing (for cushions)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borraDạng gốc (base form)
  2. borrasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chất thải bông
  1. cotton waste

AI