borrego
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈreɡo/
Nghĩa chính
- Cừu nondanh từlamb
- Cừu, lemmingdanh từsheep, lemming
- Một đám mây trắng như len gợi nhớ đến một con cừudanh từa woolly, white cloud reminiscent of a sheep
- Đầu óc đơn giảntính từsimple-minded
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borrego cimarrón | Cừu bighorn (loài cừu hoang dã ở Bắc Mỹ) |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc borregoVí dụ
- ; , / , /