Dịch

borrego

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈreɡo/

Nghĩa chính

  1. Cừu nondanh từlamb
  2. Cừu, lemmingdanh từsheep, lemming
  3. Một đám mây trắng như len gợi nhớ đến một con cừudanh từa woolly, white cloud reminiscent of a sheep
  4. Đầu óc đơn giảntính từsimple-minded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borregoDạng gốc (base form)
  2. borregasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. borregosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. borregaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

borrego cimarrónCừu bighorn (loài cừu hoang dã ở Bắc Mỹ)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , / , /

AI