borracho
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈrat͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Say, say mèmtính từdrunk, inebriated
- Chứa rượu, ngấm rượutính từboozy (containing alcohol)
- Kẻ say rượu, người nghiện rượudanh từdrunkard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrachoDạng gốc (base form)
- borrachísimoSo sánh nhất (superlative)
- borrachitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- borrachazoDạng chỉ lớn (augmentative)
- borrachónDạng chỉ lớn (augmentative)
- borrachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- borrachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- borrachaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni borrachotrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không có cơ hội |
| palo borrachodanh từ | danh từ | Ceiba speciosa, cây tơ tằm (hoặc loài Ceiba tương tự) |
| borracho como una cubatính từ | tính từ | Say như một con chồn hôi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc borrachoVí dụ
- .
- .
- Tom .