Dịch

borracho

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈrat͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Say, say mèmtính từdrunk, inebriated
  2. Chứa rượu, ngấm rượutính từboozy (containing alcohol)
  3. Kẻ say rượu, người nghiện rượudanh từdrunkard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borrachoDạng gốc (base form)
  2. borrachísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. borrachitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. borrachazoDạng chỉ lớn (augmentative)
  5. borrachónDạng chỉ lớn (augmentative)
  6. borrachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  7. borrachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  8. borrachaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ni borrachotrạng từKhông thể nào, không có cơ hội
palo borrachodanh từCeiba speciosa, cây tơ tằm (hoặc loài Ceiba tương tự)
borracho como una cubatính từSay như một con chồn hôi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • Tom .

AI