Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstemio
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/absˈtemjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kiêng rượu
tính từ
teetotal
2
Người kiêng rượu
danh từ
teetotaller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abstemio
Dạng gốc
(base form)
abstemi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abstemio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abstemi
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teetotal
Kiêng rượu; không bao giờ uống rượu
teetotaller
Người kiêng rượu hoàn toàn
AI
1
Kiêng rượu
2
Người kiêng rượu
1
Kiêng rượu
2
Người kiêng rượu
1
Kiêng rượu
2
Người kiêng rượu