Dịch

bolinga

tính từ (adjective)
/boˈlinɡa/

Nghĩa chính

  1. Say rượutính từdrunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolingaDạng gốc (base form)
  2. bolingasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI