Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolinga
tính từ
(adjective)
/boˈlinɡa/
Nghĩa chính
1
Say rượu
tính từ
drunk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolinga
Dạng gốc
(base form)
bolinga
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a verga
achispado
alcohólico
alegre
alumbrado
artillero
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drunk
Say rượu
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu