borrachero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boraˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Kèn thiên thần (Brugmansia)danh từangel's trumpet (Brugmansia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borracheroDạng gốc (base form)
- borracherosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa