Dịch

borrachero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boraˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Kèn thiên thần (Brugmansia)danh từangel's trumpet (Brugmansia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borracheroDạng gốc (base form)
  2. borracherosSố nhiều (plural)

AI