ebrio
A2tính từ (adjective)
/ˈebɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Say, say xỉntính từdrunk, inebriated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conducir ebrio | Lái xe khi say rượu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tomadođồng nghĩatrang trọng hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ebrioTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ta di chuyển như một con gấu nhảy múa say.
- ¡! .Cẩn thận! Lái xe khi say rất nguy hiểm.
- .Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì lái xe say.