Dịch

ebrio

A2tính từ (adjective)
/ˈebɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Say, say xỉntính từdrunk, inebriated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ebrioDạng gốc (base form)
  2. ebriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ebriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ebriaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

conducir ebrioLái xe khi say rượu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc ebrio
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ta di chuyển như một con gấu nhảy múa say.
  • ¡! .Cẩn thận! Lái xe khi say rất nguy hiểm.
  • .Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì lái xe say.

AI