Dịch

colocado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/koloˈkado/

Nghĩa chính

  1. Phê, phê thuốctính từhigh (stoned)
  2. Say, say xỉntính từdrunk
  3. Quá khứ phân từ của colocarđộng từpast participle of colocar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colocadoDạng gốc (base form)
  2. colocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colocadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc colocado

Ví dụ

  • .Ba lá bài này được sắp xếp sai.
  • .Bức tranh đã được đặt trong một khung đẹp.
  • .Các viên gạch được sắp xếp dạng răng cưa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI