Dịch

colocador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bảo lãnhdanh từunderwriter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colocadorDạng gốc (base form)
  2. colocadoresSố nhiều (plural)
  3. colocadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. colocadoraGiống cái (feminine)

AI