Dịch

stuffing

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ruột nhồi, bông nhồi, chất độndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The matter used to stuff hollow objects such as pillows and saddles.
  2. Nhân, nhân nhồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of many food items used to stuff another.
  3. Việc nhồi, sự nhồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of stuffing something with another thing.
  4. Bông nhồi gốiđộng từpresent participle and gerund of stuff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stuffingDạng gốc (base form)
  2. stuffingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knock the stuffing out of someoneĐánh ai kiệt sức
pillow stuffingRuột nhồi gối
sage and onion stuffingNhân nhồi xô thơm hành tây
stuffing mixGói gia vị nhồi sẵn
turkey stuffingNhân nhồi gà tây
bit stuffingdanh từViệc chèn các bit phi thông tin (chữ số nhị phân) vào luồng dữ liệu
stuffing boxdanh từCụm có chứa vòng bịt hoặc vật liệu bịt kín xung quanh trục
cash stuffingdanh từMột cách tiếp cận lập ngân sách không chính thức trong đó một lượng tiền mặt nhất định được phân bổ cho các hoạt động khác nhau trong một khoảng thời gian và tiền mặt cho từng hoạt động được đặt vào một phong bì riêng

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Dầu dưỡng da
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dầu dưỡng da, mỡ dưỡng daA mixture of oil and tallow used in softening and dressing leather.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ruột nhồi được làm bằng lông ngỗng nhân tạo.
  • nhân nhồi cho món gà tây Giáng sinh
  • .Tôi sẽ làm nước sốt nếu bạn chịu nhồi thịt gà.

AI