relleno
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈʝeno/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Được nhồi, nhồi thịt, nhồi bôngtính từstuffed
- Mũm mĩm, mập mạptính từchubby
- Nhân, ruột bánhdanh từfilling
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại đơn của rellenarđộng từfirst-person singular present indicative of rellenar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relleno de carne | Nhân thịt | |
| relleno de chocolate | Nhân sô-cô-la | |
| relleno de patata | Nhân khoai tây | |
| relleno de queso | Nhân phô mai | |
| relleno de verduras | Nhân rau củ | |
| de rellenotính từ | tính từ | Phụ |
| pavo relleno | Gà tây nhồi | |
| chile relleno | Ớt nhồi thịt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nhân nhồi
- Nhân nhồi, vật nhồistuffing
Họ từ (word family)
cùng gốc rellenoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bà tôi sẽ cho thêm hành vào nhân.
- ¡ !Cà tím nhồi ngon quá!
- .Thêm cà rốt bào vào nhân.