en blanco
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/em ˈblanko/
Nghĩa chính
- trống, để trốngtính từB1With no writing, information, or content; left unfilled.
- đầu óc trống rỗng, không nhớ ratính từB1Temporarily unable to think, remember, or respond.
- màu trắng, trắngtính từA2White in colour, used rather than figuratively or idiomatically.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar en blanco | Để trống | |
| espacio en blanco | Khoảng trống | |
| hoja en blanco | Tờ giấy trắng | |
| pasar la noche en blanco | Thức trắng đêm | |
| quedarse en blanco | Bị quên sạch | |
| voto en blanco | Phiếu trắng | |
| cheque en blanco | Séc khống chỉ | |
| votar en blanco | Bỏ phiếu trắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cleanTiếng Anhtương đương