borrador
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boraˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cục tẩy (Bắc Mỹ), cao su (Anh, Ấn Độ), cao su Ấn Độ (Anh), bungee (Anh)danh từeraser (North America), rubber (UK, India), india rubber (UK), bungee (UK)
- Bảng đen/gôm tẩy bảng (Bắc Mỹ), cao su viết bảng/bảng (Anh, Ấn Độ)danh từchalkboard / blackboard eraser (North America), chalkboard / board rubber (UK, India)
- Bản nháp (phiên bản đầu tiên của tác phẩm viết (chẳng hạn như sách hoặc e-mail) hoặc bản vẽ)danh từdraft (an early version of a written work (such as a book or e-mail) or drawing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borradorDạng gốc (base form)
- borradoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cục tẩy (Bắc Mỹ)