Dịch

borrador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boraˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cục tẩy (Bắc Mỹ), cao su (Anh, Ấn Độ), cao su Ấn Độ (Anh), bungee (Anh)danh từeraser (North America), rubber (UK, India), india rubber (UK), bungee (UK)
  2. Bảng đen/gôm tẩy bảng (Bắc Mỹ), cao su viết bảng/bảng (Anh, Ấn Độ)danh từchalkboard / blackboard eraser (North America), chalkboard / board rubber (UK, India)
  3. Bản nháp (phiên bản đầu tiên của tác phẩm viết (chẳng hạn như sách hoặc e-mail) hoặc bản vẽ)danh từdraft (an early version of a written work (such as a book or e-mail) or drawing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borradorDạng gốc (base form)
  2. borradoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cục tẩy (Bắc Mỹ)

AI