Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boceto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈseto/
Nghĩa chính
1
Phác thảo
danh từ
sketch, outline
2
Bản nháp
danh từ
draft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boceto
Dạng gốc
(base form)
boceto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
boceto
bocet
ar
Phác họa
động từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phác thảo
esbozo
Khác
borrador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起
qǐ
Soạn thảo, phác thảo, khởi thảo
草
cǎo
Bản nháp, bản phác thảo
草案
cǎo àn
Dự thảo, bản thảo
Tiếng Anh
draft
Gió lùa, luồng gió
sketch
Phác thảo, ký họa
AI
1
Phác thảo
2
Bản nháp
1
Phác thảo
2
Bản nháp
1
Phác thảo
2
Bản nháp