bocetar
động từ (verb)
/boseˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Phác họađộng từto sketch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bocetarDanh động từ bocetandoPhân từ bocetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | boceto |
| tú | bocetas |
| él/ella/Ud. | boceta |
| nosotros | bocetamos |
| vosotros | bocetáis |
| ellos/Uds. | bocetan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ,¿
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh