Dịch

esbozo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈboθo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sơ khai, phác thảo, phác họadanh từstub, outline, sketch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esbozoDạng gốc (base form)
  2. esbozosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sơ khai

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI