Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esbozo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈboθo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sơ khai, phác thảo, phác họa
danh từ
stub, outline, sketch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esbozo
Dạng gốc
(base form)
esbozo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Mẩu nhỏ còn lại
Tiếng Anh
stub
Khúc cụt, mẩu ngắn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sơ khai
bosquejo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cachito
cepa
contorno
esbozar
resguardo
tocón
AI
1
Sơ khai
1
Sơ khai
1
Sơ khai