resguardo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/resˈɡwaɾdo/
Nghĩa chính
- Biên nhận (giấy chứng nhận mua hàng)danh từreceipt (paper of proof of purchase)
- Tờ đối chứng (của séc)danh từcounterfoil (of a cheque)
- Sự bảo vệdanh từprotection
- Dành riêng (đất dành cho người bản địa)danh từreservation (land set aside for the indigenous)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resguardoDạng gốc (base form)
- resguardosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung