Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- bảo vệdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of keeping someone or something safe.
- đồ bảo hộdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A means or device used to keep someone or something safe.
- bảo hiểmdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount or scope of coverage provided by an insurance policy.
- giấy bảo đảmdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A document that serves as a guarantee against harm or interference, e.g., a passport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protectionDạng gốc (base form)
- protectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- protection against sthsự bảo vệ chống lại cái gìWear clothes that provide adequate protection against the wind and rain.Mặc quần áo có khả năng bảo vệ tốt chống gió và mưa.
- protection from sthsự bảo vệ khỏi cái gìHis straw hat offered some protection from the sun.Cái mũ rơm của anh ấy cung cấp một chút bảo vệ khỏi nắng.
- protection of sb/sth (against/from sth)sự bảo vệ ai/cái gì (chống lại/khỏi cái gì)We seek to ensure the protection of human rights.Chúng tôi tìm cách đảm bảo sự bảo vệ các quyền con người.
- protection for sb/sth (against/from sth)sự bảo vệ cho ai/cái gì (chống lại/khỏi cái gì)They are campaigning for better protection for workers.Họ đang vận động để có sự bảo vệ tốt hơn cho công nhân.
- for protectionđể bảo vệShe carries a gun in her bag for personal protection.Cô ấy mang súng trong túi để tự bảo vệ.
- under protectionđược bảo vệHe asked to be put under police protection.Anh ấy yêu cầu được đặt dưới sự bảo vệ của cảnh sát.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extra protection | Sự bảo vệ tăng cường | |
| offer protection | Cung cấp sự bảo vệ | |
| protection against | Sự bảo vệ chống lại | |
| provide protection | Mang lại sự bảo vệ | |
| seek protection | Tìm kiếm sự bảo vệ | |
| under the protection of | Dưới sự bảo vệ của | |
| environmental protectiondanh từ | danh từ | Bảo vệ môi trường |
| financial protection | Bảo vệ tài chính |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Biện pháp tránh thai
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biện pháp tránh thai, biện pháp phòng ngừa bệnhA means, such as a condom, of preventing pregnancy or sexually transmitted disease.
Họ từ (word family)
cùng gốc protectionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnprōtectiō“a covering over”
- từ tiếng Latinhprōtēctus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Áo mưa giúp bảo vệ khỏi mưa.
- dưới sự che chở của ai
- .Bạn cần được bảo vệ.