Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- bảo vệ, phòng vệ, phòng thủdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of protecting someone or something from attack, danger, or harm.
- lập luận bảo vệ, lý lẽ bảo vệdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An argument or reasoning that supports a position, decision, or action.
- phòng ngự, chiến thuật phòng ngựdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The strategies and tactics a team uses to stop the other team from scoring.
- đội phòng ngự, hàng phòng ngựdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of a team that prevents the opponents from scoring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in defense of sb/sthđể bảo vệ ai/cái gìsoldiers who died in defense of their countrynhững người lính đã hy sinh để bảo vệ đất nước họ
- in sb's defenseđể bênh vực aiI have to say in her defense that she knew nothing about it beforehand.Tôi phải nói để bênh vực cô ấy là cô ấy chẳng biết gì về chuyện đó trước đó.
- defense against sthhàng phòng thủ chống lại cái gìThe town walls were built as a defense against enemy attacks.Tường thành của thị trấn được xây dựng như hàng phòng thủ chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
- on defensetrên hàng phòng ngựShe plays on defense.Cô ấy chơi ở hàng phòng ngự.
- in defenceở hàng phòng ngựShe plays in defence.Cô ấy chơi ở hàng phòng ngự.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defense budget | Ngân sách quốc phòng | |
| defense lawyerdanh từ | danh từ | Luật sư bào chữa |
| defense ministry | Bộ quốc phòng | |
| defense strategy | Chiến lược quốc phòng | |
| defense system | Hệ thống phòng thủ | |
| defense team | Đội ngũ bào chữa | |
| a strong defense of something | Lập luận bảo vệ mạnh mẽ | |
| defense against something | Phòng vệ trước một mối đe dọa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Quốc phòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Government policy or (infra)structure related to the military.
Xuất hiện ở từ khác
- attacktrái nghĩasự phòng thủ, bảo vệ
- attackstrái nghĩasự phòng thủ
- protectiondễ nhầm‘defense’ nhấn mạnh việc phản kháng, còn ‘protection’ nhấn mạnh việc giữ an toàn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc defenseNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạidefens
- từ tiếng Pháp cổdefens
- từ tiếng Latinh muộndēfēnsa“protection”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidefencen
- từ tiếng Pháp cổdefenser
- từ tiếng Latinhdēfēnsō
Ví dụ
- .Tom đến bảo vệ tôi.
- để bênh vực ai đó
- .Tôi chơi tốt hơn khi phòng ngự.