Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defense system
US
/ˈ
d
iː
ˌ
f
ɛ
n
s
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống phòng thủ
Xuất hiện ở từ khác
defense
kết hợp
hệ thống phòng thủ
AI
1
Hệ thống phòng thủ
1
Hệ thống phòng thủ
1
Hệ thống phòng thủ