cobertura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kobeɾˈtuɾa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lớp phủ, lớp bọcdanh từcover (anything which covers other things)
- Độ che phủ, mức độ bao phủdanh từcoverage (the amount by which something or someone is covered)
- Sóng, vùng phủ sóngdanh từcoverage, reception, signal (the extent to which a television radio or internet signal reaches)
- Sự đưa tin, sự tường thuậtdanh từcoverage (attention given to an event or topic in news media)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coberturaDạng gốc (base form)
- coberturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cobertura de chocolate | Lớp phủ sô-cô-la | |
| sin cobertura | Mất sóng, không có sóng | |
| tener cobertura | Có sóng | |
| cultivo de coberturadanh từ | danh từ | Cây che phủ |
| cobertura médica | Chưa có nghĩa | |
| cobertura móvil | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự bọc lót
- Sự bọc lót, sự kèm ngườidefense, coverage
Xuất hiện ở từ khác
- protectionTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bóng râm giúp tôi che được khuôn mặt.
- .Cỏ ba lá là một loại cây che phủ tốt.
- .Hiện tại sóng của tôi rất yếu.