被
HSK3
Hay gặpHán-Việt: bị
bèi
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- bị, đượcgiới từused to indicate passive voice, placed before the doer or the verb
- chăn, mềndanh từquilt; blanket
- bị ép, đượcgiới từused sarcastically to indicate being forced to do something or having it falsely reported
Chữ và bộ thủ (character, radical)
被
bèibị
Bộ: 衣 · y (áo, quần áo)10 nét
passive indicator 'by'; beddingCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Phủ
- Phủ, đắp, trùmto cover (with)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Chúng tôi đã bị cướp.
- 。Con chó bị xe tải đâm.
- 。Hãy tránh mưa.
Ngữ pháp
Xuất hiện ở từ khác
- beTiếng Anhtương đương
- estarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- serTiếng Tây Ban Nhatương đương
- sidoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 受dễ nhầmCũng tạo bị động nhưng thường giới thiệu chủ thể hành động; 受 ghép trực tiếp và thường gợi nghĩa chịu tác động.
- 叫dễ nhầm, đồng nghĩa'被' là từ biểu thị bị động chuẩn mực nhất, có thể đi trực tiếp với động từ mà không cần nêu rõ đối tượng gây ra hành động, trong khi '叫' bắt buộc phải có tân ngữ đi kèm.