cubierta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈbjeɾta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Che, che phủ, bao, nắp, tấm vải liệmdanh từcover, covering, casing, lid, shroud
- Bìa, bìa (cuốn sách)danh từcover, jacket (of a book)
- Vỏ bọc (tức là bất kỳ lớp phủ tự nhiên nào), vỏ bọc (cấu trúc bao phủ cơ quan động vật hoặc thực vật)danh từenvelope (i.e. any natural covering), sheath (a structure covering an animal or plant organ)
- Vỏ bọc (cho cáp)danh từsheath (for cables)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubiertaDạng gốc (base form)
- cubiertasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marinero de cubierta | Thủy thủ boong |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Mái nhà (phần bên ngoài)
- roof (exterior part)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa