Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- mái nhà, nóc nhà, sân thượngdanh từA2The external covering or the top external level of a building.
- vòm, trầndanh từB1The upper part of a cavity or enclosed space.
- lợp máiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To cover a building or structure with a roof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- roofNguyên thể (infinitive)
- roofsSố nhiều (plural)
- rooves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- roofedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- roofingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- roof of your mouthvòm miệng
- roof sth (in/over)làm mái che cái gì (trên)The shopping centre is not roofed over.Trung tâm mua sắm không có mái che ở trên.
- roof sth with/in sthlợp cái gì bằng cái gìTheir cottage was roofed with green slate.Ngôi nhà nhỏ của họ được lợp bằng đá phiến xanh.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Đá nóc
- The surface or bed of rock immediately overlying a bed of coal or a flat vein.
Họ từ (word family)
cùng gốc roofNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạirhof
- từ tiếng Anh cổhrōf“roof; heaven, sky”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrōf
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirofen
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ' .'Đó là ngôi nhà mà tôi đã nhìn thấy mái nhà từ bãi biển.
- .Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
- .Một con hào sâu khoảng mười foot được đào dưới đất và được lợp kín bằng cành cây và đất để tạo thành một đường hầm tối.