Dịch

under one roof

cụm từ (phrase)
UK/ˈʌndə ˈwʌn ˈɹuːf/US/ˈʌndɚ ˈwʌn ˈɹuːf/

Nghĩa chính

  1. Dưới một mái nhàcụm từat the same location
  2. Trong một ngôi nhà, căn hộ, v.vcụm từin one house, apartment, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI