Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Trần nhàdanh từThe overhead closure of a room.
- Mức trần, giới hạn trêndanh từThe upper limit of an object or action.
- Trần baydanh từThe highest altitude at which an aircraft can safely maintain flight.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của ceilđộng từpresent participle and gerund of ceil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceilingDạng gốc (base form)
- ceilingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a ceilingtrên trần nhàa fly on the ceilingmột con ruồi trên trần nhà
- ceiling of sthtrần nhà của cái gìThe ceiling of her room was low.Trần nhà phòng cô ấy thấp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceiling fandanh từ | danh từ | Quạt trần |
| glass ceilingdanh từ | danh từ | Rào cản vô hình |
| through the ceilingcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với through the roof |
| ceiling birddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với smoke detector |
| debt ceilingdanh từ | danh từ | Hạn mức nợ |
| drop ceilingdanh từ | danh từ | Trần nhà bị rơi |
| pink ceilingdanh từ | danh từ | Rào cản không chính thức (và thường không được thừa nhận) đối với việc thăng tiến hoặc thăng tiến trong công việc và những nơi khác đối với người đồng tính nam và đồng tính nữ |
| cloud ceilingdanh từ | danh từ | Vị trí phía trên bề mặt Trái đất nơi lớp mây thấp nhất được báo cáo là bị đứt quãng, u ám hoặc bị che khuất (ngược lại với lớp mây mỏng hoặc một phần) |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Độ cao đáy mây
- The measurement of visible distance from ground or sea level to an overcast cloud cover; under a clear sky, the ceiling measurement is identified as "unlimited."
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ceilingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Phòng ăn có trần nhà trang trí lộng lẫy.
- […] 60 ... .[…] và chỉ tại Barnet, Tappin mới cho tàu Empire of India tăng tốc hết cỡ để đạt đến tốc độ trần 60 dặm/giờ của khu vực London.
- , .Dù trời nhiều mây, độ cao đáy mây vẫn đủ để phi đội Blue Angels biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời.