Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drop ceiling
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
ɒ
p
ˈ
s
iː
l
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
d
ɹ
ɑ
p
ˈ
s
i
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Trần nhà bị rơi
danh từ
A dropped ceiling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drop ceiling
Dạng gốc
(base form)
drop ceiling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trần nhà bị rơi
1
Trần nhà bị rơi
1
Trần nhà bị rơi