Dịch

ceilingless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có trần nhàtính từkhông so sánh (not comparable)Without a ceiling.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc ceilingless

AI