Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
through the ceiling
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈ
θ
ɹ
uː
ð
ə
ˈ
s
iː
l
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
θ
ɹ
u
ð
ə
ˈ
s
i
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với through the roof
cụm giới từ
Synonym of through the roof.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
through the roof
Ví dụ
Smash
through
the
ceiling
because
I'm
reaching
for
the
stars
.
The
cost
of
living
has
shot
through
the
ceiling
in
the
last
year
.
Ziri
was
kicked
out
through
the
ceiling
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với through the roof
1
Đồng nghĩa với through the roof
1
Đồng nghĩa với through the roof