Dịch

through the ceiling

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈθɹuː ðə ˈsiːlɪŋ/US/ˈθɹu ðə ˈsilɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với through the roofcụm giới từSynonym of through the roof.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • Ziri .

AI