Nghĩa chính
- Tăng vọtcụm giới từHaving risen to a very high level or amount.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| through the wazoocụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
Ví dụ
- , .
- Michael's .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha