Dịch

through the roof

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈθɹuː ðə ˈɹuːf/US/ˈθɹu ðə ˈɹuːf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tăng vọtcụm giới từHaving risen to a very high level or amount.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

through the wazoocụm giới từĐồng nghĩa với out the wazoo

Ví dụ

  • , .
  • Michael's .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI