Dịch

through the wazoo

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ˈθɹu ðə wɑˈzu/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với out the wazoocụm giới từSynonym of out the wazoo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI