Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
through the wazoo
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
θ
ɹ
u
ð
ə
w
ɑ
ˈ
z
u
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với out the wazoo
cụm giới từ
Synonym of out the wazoo.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
out the wazoo
Nguồn gốc
(etymology)
through the roof
+
out the wazoo
AI
1
Đồng nghĩa với out the wazoo
1
Đồng nghĩa với out the wazoo
1
Đồng nghĩa với out the wazoo