Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceiling bird
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
l
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với smoke detector
danh từ
Synonym of smoke detector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceiling bird
Dạng gốc
(base form)
ceiling bird
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smoke detector
AI
1
Đồng nghĩa với smoke detector
1
Đồng nghĩa với smoke detector
1
Đồng nghĩa với smoke detector