Dịch

pink ceiling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rào cản không chính thức (và thường không được thừa nhận) đối với việc thăng tiến hoặc thăng tiến trong công việc và những nơi khác đối với người đồng tính nam và đồng tính nữdanh từAn informal (and often unacknowledged) barrier to promotion or advancement, in employment and elsewhere, for gay and lesbian people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pink ceilingDạng gốc (base form)
  2. pink ceilingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 43, . . , .
  • , . , . , .

AI