Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rainbow ceiling
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
n
b
əʊ
ˈ
s
iː
l
ɪ
ŋ
/
US
/ˈɹ
eɪ
n
b
oʊ
ˈ
s
i
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pink ceiling
danh từ
Synonym of pink ceiling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pink ceiling
Ví dụ
Michael
Sam
has
made
history
on
May
10
by
breaking
the
rainbow
ceiling
to
become
the
first
openly
gay
football
player
to
be
drafted
into
the
NFL
.
AI
1
Đồng nghĩa với pink ceiling
1
Đồng nghĩa với pink ceiling
1
Đồng nghĩa với pink ceiling