Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
techado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
1
Mái nhà; lợp mái
danh từ
roof; roofing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
techado
Dạng gốc
(base form)
techad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
techado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
techad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
techado
techado
r
Người lợp mái nhà
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roof
Mái nhà
AI
1
Mái nhà
1
Mái nhà
1
Mái nhà