Dịch

techado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

  1. Mái nhà; lợp máidanh từroof; roofing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. techadoDạng gốc (base form)
  2. techadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. techadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. techadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc techado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI