Dịch

roofless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có mái nhà, mở ra bầu trờitính từkhông so sánh (not comparable)Without a roof, open to the sky.
  2. Không có nhà hoặc nhà; không được che chởtính từkhông so sánh (not comparable)Having no house or home; unsheltered.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ; .

Họ từ (word family)

cùng gốc roofless

Nguồn gốc (etymology)

AI