roofless
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không có mái nhà, mở ra bầu trờitính từkhông so sánh (not comparable)Without a roof, open to the sky.
- Không có nhà hoặc nhà; không được che chởtính từkhông so sánh (not comparable)Having no house or home; unsheltered.