Nghĩa chính
- Người thợ thủ công làm nghề lợp mái nhà hoặc sửa chữa mái nhàdanh từA craftsman who lays, or repairs roofs.
- Kẻ liều lĩnh thực hiện các pha nguy hiểm trên đỉnh các tòa nhà chọc trờidanh từA daredevil who performs stunts on tops of skyscrapers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rooferDạng gốc (base form)
- roofersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rooferVí dụ
- “ aren’t ,” .