Dịch

roofer

danh từ (noun)
UK/ˈɹuːfə(ɹ)/US/ˈɹʊfɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người thợ thủ công làm nghề lợp mái nhà hoặc sửa chữa mái nhàdanh từA craftsman who lays, or repairs roofs.
  2. Kẻ liều lĩnh thực hiện các pha nguy hiểm trên đỉnh các tòa nhà chọc trờidanh từA daredevil who performs stunts on tops of skyscrapers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rooferDạng gốc (base form)
  2. roofersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ aren’t ,” .

AI