Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- bảo vệ, phòng thủ, chống đỡđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To protect someone or something from harm or resist an attack.
- bênh vực, bảo vệđộng từB1ngoại động từ (transitive)To support an idea or action by providing reasons or arguments.
- bào chữa, biện hộđộng từB2ngoại động từ (transitive)To represent an accused person in a court of law.
- phòng ngự, chặnđộng từB1To prevent opponents from scoring in a sport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- defend sb/sthbảo vệ ai/cái gìThe role of the military is to defend the country.Vai trò của quân đội là bảo vệ đất nước.
- defend sb/sth against sb/sthbảo vệ ai/cái gì chống lại ai/cái gìThe male birds defend their territory against other males.Những con chim đực bảo vệ lãnh thổ của mình chống lại những con đực khác.
- defend sb/sth from sb/sthbảo vệ ai/cái gì khỏi ai/cái gìThe cannons once defended the city from attack by sea.Những khẩu đại bác từng bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công từ biển.
- defend yourself (from/against sb/sth)tự vệ (khỏi/chống lại ai/cái gì)All our officers are trained to defend themselves against knife attacks.Tất cả sĩ quan của chúng tôi được đào tạo để tự vệ chống lại các cuộc tấn công bằng dao.
- defend against sb/sthchống lại ai/cái gìIt is impossible to defend against an all-out attack.Không thể chống lại một cuộc tấn công toàn diện.
- defend sthbảo vệ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defend a claim | Chống lại khiếu kiện | |
| defend a position | Bảo vệ lập trường | |
| defend oneself | Tự vệ | |
| defend the castle | Bảo vệ lâu đài | |
| defend the country | Bảo vệ đất nước | |
| defend the title | Bảo vệ ngôi vô địch | |
| defend someone against something | Bảo vệ ai khỏi cái gì | |
| God Defend New Zealanddanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc ca của New Zealand |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Bảo vệ danh hiệu
- To attempt to retain a title, or attempt to reach the same stage in a competition as one did in the previous instance of that competition.
Xuất hiện ở từ khác
- attacktrái nghĩaphòng thủ, bảo vệ
- attackstrái nghĩaphòng thủ
- defensedễ nhầm, đồng nghĩaLà động từ thông dụng nghĩa bảo vệ; defense thường là danh từ, trừ cách dùng trong thể thao Mỹ.
- guarddễ nhầm, đồng nghĩaThường được dùng khi đang chống lại một cuộc tấn công; guard có thể chỉ việc canh giữ hoặc phòng ngừa.
- guntrái nghĩaChống lại hoặc bảo vệ một người, một vị trí.
- protectdễ nhầm, đồng nghĩaThường là chống lại tấn công hoặc bảo vệ lập luận; “protect” có nghĩa rộng hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc defendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidefenden
- từ tiếng Pháp cổdefendre
- từ tiếng Latinhdēfendō“to ward off”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
- , .Thẩm phán Elena Kagan hôm thứ Năm đã bảo vệ bộ quy tắc ứng xử mà Tòa án Tối cao tạo ra năm ngoái, nhưng thừa nhận cần có cách để thực thi các quy tắc để nó hiệu quả hơn.
- , , : " , ."Philip Miles, người bào chữa, nói: "Đây là một trường hợp đơn lẻ, không có cáo buộc về hành vi tiếp diễn trong một thời gian dài.