Dịch

forfend

động từ (verb)
UK/fɔːˈfɛnd/US/fɔɹˈfɛnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đẩy ra xa, tránh (một tai họa... )động từTo prohibit; to forbid; to avert.

Cụm từ (phrase)

heaven forfendthán từDùng để diễn tả hy vọng điều gì đó không xảy ra
God forfendthán từĐừng để nó như vậy

Nguồn gốc (etymology)

for-fend

  1. từ tiếng Anh trung đạiforfenden“to ward off, protect, prohibit”

Ví dụ

  • .

AI