Dịch

fend

B2động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈfɛnd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tự túc, tự lo liệuđộng từnội động từ (intransitive)To take care of oneself; to take responsibility for one's own well-being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fendNguyên thể (infinitive)
  2. fendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fendingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Chống đỡ
  1. Chống đỡ, đẩy lùiTo defend, to take care of (typically construed with for); to block or push away (typically construed with off).

Ví dụ

  • , , .Hành tinh này đầy rẫy những sinh vật khốn khó, không thể tự lo cho bản thân, và pháp luật phát huy tác dụng tốt nhất khi đảm bảo họ được đối xử có phẩm giá.
  • “[…] . . , —”[…] Tuổi tôi xấp xỉ tuổi cô. Phụ nữ đơn thân gặp nhiều bất lợi. Nếu tôi không ở đó để lo cho cô, thì cô—
  • .Chúng tôi sẽ tự lo lấy.

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifenden“defend, fight, prevent”
  2. từ tiếng Pháp cổdeffendre
  3. từ tiếng Latinhdēfendō“to ward off”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifend
  2. từ tiếng Anh cổfēond“adversary, foe, enemy, fiend, devil, Satan”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*fijandz

AI