Dịch

for-

tiền tố (prefix)
/fɔː(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Forth: đứng trước động từ để chỉ hướng đi 'đi', 'tắt', 'ra'tiền tốForth: prefixed to verbs to indicate a direction of 'away', 'off', 'forth'.
  2. Kiệt sức: đứng trước động từ với ý nghĩa hao mòn hoặc kiệt sứctiền tốExhausting: prefixed to verbs with the sense of wearing or exhausting one's self.
  3. Phá hủy: tiền tố của động từ có ý nghĩa hủy diệt hoặc đau đớntiền tốDestructively: prefixed to verbs with the sense of destruction or pain.
  4. Sai: đặt trước động từ với nghĩa sai, vô đạo đứctiền tốWrongly: prefixed to verbs with the sense of wrongly, amorally.

Cụm từ (phrase)

free-for-alldanh từ, tính từSự hỗn loạn; một tình huống hỗn loạn thiếu quy tắc hoặc kiểm soát
good-for-nothingtính từ, danh từVô tích sự, đoảng (người)
made-for-TVtính từĐược sản xuất hoặc phân phối ban đầu bởi một mạng truyền hình thay vì chiếu ở rạp chiếu phim
hand-for-handdanh từTrong giải đấu poker bao gồm nhiều bàn, yêu cầu chỉ chia mỗi ván bài tiếp theo sau khi tất cả các bàn đã kết thúc ván bài hiện tại, để ngăn người chơi trì hoãn khi mức thưởng tăng lên và/hoặc khi phải có thứ hạng người chơi rõ ràng
like-for-liketính từThay thế thứ này bằng thứ khác cùng loại
being-for-itselfdanh từSự hư vô của bản thể
word-for-wordtính từSử dụng chính xác những từ giống nhau (như được sử dụng ban đầu)
not-for-profittính từ, danh từCung cấp hàng hóa, dịch vụ nhưng không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận

8 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 8
Bỏ bê: đứng trước động từ với ý nghĩa kiêng kỵ
  1. Bỏ bê: đứng trước động từ với ý nghĩa kiêng kỵ, bỏ bêNeglectfully: prefixed to verbs with the sense of abstaining from or neglecting.

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Anh trung đạifor-
  2. từ tiếng Anh cổfor-
  3. từ tiếng German nguyên thủy*fra-
tiền tố
  1. từ tiếng Anh cổfor-

AI