forworth
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chết đi, bỏ cuộc; trở nên vô ích hoặc bị hủy hoại; đi saiđộng từnội động từ (intransitive)To perish, forfare; come to nought or ruin; go wrong.
- Thoái hóa (thành); trở thành (thứ gì đó thấp kém); đếnđộng từnội động từ (intransitive)To degenerate (into); become (something inferior); come to.