Dịch

forwake

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kiệt sức hoặc mệt mỏi khi thức dậy hoặc xem quá nhiềuđộng từngoại động từ (transitive)To exhaust or tire out with excessive waking or watching.

Nguồn gốc (etymology)

for-wake

  1. từ tiếng Anh trung đạiforwaken

Ví dụ

  • , .

AI