Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fordrench
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm say rượu; say sưa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make drunk; intoxicate.
2
Chết đuối
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To drown.
Nguồn gốc
(etymology)
for-
+
drench
từ tiếng Anh trung đại
fordrenchen
từ tiếng Anh cổ
fordrenċan
“to make drunk, intoxicate”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没
méi
Chết đuối
Tiếng Tây Ban Nha
ahogar
Chết đuối (giết bằng cách ngâm trong nước)
ahogamiento
Sự chết đuối, vụ đuối nước
AI
1
Làm say rượu
2
Chết đuối
1
Làm say rượu
2
Chết đuối
1
Làm say rượu
2
Chết đuối