ahogar
B2động từ (verb)
/aoˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chết đuối (giết bằng cách ngâm trong nước)động từto drown (kill by immersion in water)
- Bóp nghẹtđộng từto stifle
- Ngạt thở (chịu đựng hoặc chết vì thiếu oxy trầm trọng)động từto suffocate (suffer or die from severely reduced oxygen)
- Chết đuối (nghẹt thở trong nước)động từto drown (be suffocated in water)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ahogarDanh động từ ahogandoPhân từ ahogado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ahogo |
| tú | ahogas |
| él/ella/Ud. | ahoga |
| nosotros | ahogamos |
| vosotros | ahogáis |
| ellos/Uds. | ahogan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahogar las penas | Uống rượu giải sầu | |
| ahogarse en poca aguađộng từ | động từ | Tạo ra một ngọn núi từ một con chuột chũi |
| ahogarse en la tristeza | Chìm đắm trong nỗi buồn | |
| ahogarse en un vaso de aguađộng từ | động từ | Tạo ra một ngọn núi từ một con chuột chũi |
| el último mono es el que se ahoga | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .