Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ahogar las penas
Nghĩa chính
1
Uống rượu giải sầu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drown one's sorrows
Uống rượu giải sầu
Xuất hiện ở từ khác
pena
kết hợp
uống rượu giải sầu
AI
1
Uống rượu giải sầu
1
Uống rượu giải sầu
1
Uống rượu giải sầu