pena
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈpena/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- nỗi buồn, sự đau buồn, lòng thương cảmdanh từA2a feeling of great sadness, sorrow, or pity
- điều đáng tiếc, sự tiếc nuốidanh từA1an unfortunate or regrettable situation
- công sức, sự bận tâm, sự vất vảdanh từA2effort, trouble, or pains taken to achieve something
- hình phạt, bản án, mức ándanh từB1a legal punishment or penalty imposed for a crime
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penaDạng gốc (base form)
- penasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahogar las penas | Uống rượu giải sầu | |
| dar pena | Làm thấy thương cảm, tội nghiệp | |
| merecer la pena | Đáng công, xứng đáng | |
| pena de muerte | Án tử hình | |
| sentir pena | Thấy tiếc nuối, xót thương | |
| valer la pena | Đáng giá, bõ công | |
| cumplir una pena | Chấp hành hình phạt, thụ án | |
| dar pena a alguien | Khiến ai thấy xót thương, tội nghiệp |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Sự ngượng ngùng
- Sự ngượng ngùng, xấu hổembarrassment
Ví dụ
- .Chúng tôi cung cấp mức giá rất xứng đáng.
- .Không có ngày nào là không đáng sống.
- .Không còn đáng để tiếp tục bận tâm về điều đó nữa.