penitente
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/peniˈtente/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sám hốidanh từpenitent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penitenteDạng gốc (base form)
- penitentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- penitentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- penitentaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sám hối
- penitent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh